Xe nâng càng JCB 533
30 quảng cáo: Xe nâng càng JCB 533
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.470.000.000 ₫
49.000 €
≈ 55.700 US$
Xe nâng càng
2017
Dung tải.
3.300 kg
Tốc độ
3.700 km/h
Chiều cao nâng
10,5 m
TOV "Nova-Tehnologiya"
Liên hệ với người bán
1.215.000.000 ₫
2.066.000 UAH
≈ 40.500 €
Xe nâng càng
2016
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.520.000.000 ₫
2.583.000 UAH
≈ 50.650 €
Xe nâng càng
2016
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
2.129.000.000 ₫
3.619.000 UAH
≈ 70.960 €
Xe nâng càng
2023
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.520.000.000 ₫
2.583.000 UAH
≈ 50.650 €
Xe nâng càng
2017
4.511 m/giờ
Dung tải.
3.300 kg
Chiều cao nâng
10,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.462.000.000 ₫
2.485.000 UAH
≈ 48.720 €
Xe nâng càng
2017
5.384 m/giờ
Chiều cao nâng
10,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.462.000.000 ₫
2.485.000 UAH
≈ 48.720 €
Xe nâng càng
2018
6.280 m/giờ
Dung tải.
3.300 kg
Chiều cao nâng
10,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.432.000.000 ₫
2.433.000 UAH
≈ 47.710 €
Xe nâng càng
2018
5.973 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Chiều cao nâng
10,5 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.470.000.000 ₫
49.000 €
≈ 55.700 US$
Xe nâng càng
2017
3.700 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10,5 m
TOV "Nova-Tehnologiya"
Liên hệ với người bán
763.000.000 ₫
21.750 £
≈ 25.420 €
Xe nâng càng
2011
5.655 m/giờ
TRILLICK TRACTORS
Liên hệ với người bán
1.034.000.000 ₫
149.000 PLN
≈ 34.440 €
Xe nâng càng
2018
6.917 m/giờ
TOMAR Maszyny Budowlane
Liên hệ với người bán
1.230.000.000 ₫
41.000 €
≈ 46.600 US$
Xe nâng càng
2018
8.000 m/giờ
OMECO SPA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2023
1.819 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
1.140.000.000 ₫
38.000 €
≈ 43.190 US$
Xe nâng càng
2017
1.800 m/giờ
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
60 km/h
Loại cột
ống lồng
Liên hệ với người bán
954.300.000 ₫
31.800 €
≈ 36.150 US$
Xe nâng càng
2008
3.571 m/giờ
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10,22 m
Chiều dài càng
1,05 m
HELMUT JAKOB PFEIFER Maschinen - Discount
Liên hệ với người bán
1.470.000.000 ₫
49.000 €
≈ 55.700 US$
Xe nâng càng
2017
3.700 m/giờ
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
37 km/h
Chiều cao nâng
10,5 m
Thể tích gầu
2,7 m³
TOV "Nova-Tehnologiya"
Liên hệ với người bán
1.145.000.000 ₫
165.000 PLN
≈ 38.140 €
Xe nâng càng
2014
5.579 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
TOMAR Maszyny Budowlane
Liên hệ với người bán
729.100.000 ₫
24.300 €
≈ 27.620 US$
Xe nâng càng
2006
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.320.000.000 ₫
44.000 €
≈ 50.010 US$
Xe nâng càng
2017
6.900 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10,5 m
TOV "Nova-Tehnologiya"
Liên hệ với người bán
2.869.000.000 ₫
350.000.000 COP
≈ 95.590 €
Xe nâng càng
2023
5.530 m/giờ
Nguồn điện
84.4 HP (62.04 kW)
Dung tải.
1.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
www.be-market.com
Liên hệ với người bán
1.230.000.000 ₫
41.000 €
≈ 46.600 US$
Xe nâng càng
2010
2.900 m/giờ
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10,22 m
STP TRADING
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2013
TOV "Nova-Tehnologiya"
Liên hệ với người bán
1.260.000.000 ₫
42.000 €
≈ 47.740 US$
Xe nâng càng
2011
5.500 m/giờ
Dung tải.
3.300 kg
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
10,5 m
TOV "NOVA-TEHNOLOGIYa"
Liên hệ với người bán
1.080.000.000 ₫
36.000 €
≈ 40.920 US$
Xe nâng càng
2004
4.260 m/giờ
Nguồn điện
85 HP (62.48 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10,5 m
TOV "NOVA-TEHNOLOGIYa"
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
30 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng JCB 533
| JCB 533-105 | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 5.655 m/giờ | 25.420 € |
| JCB 533 - 105 | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 3.571 m/giờ, nguồn điện: 101 HP (74 kW), dung tải.: 3.300 kg, cấu hình trục: 4x4x4 | 31.800 € |
| JCB 533-105 telehandler (st23611) | Năm: 2006 | 24.296 € |
| JCB 533*105 (V NAYaVNOSTI) | Năm: 2004, thời gian hoạt động: 4.260 m/giờ, nguồn điện: 85 HP (62.48 kW), dung tải.: 3.300 kg, nhiên liệu: dầu diesel | 36.000 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 8.000 m/giờ | 41.000 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2016 | 40.500 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 5.579 m/giờ, nguồn điện: 74 HP (54.39 kW), dung tải.: 3.300 kg, nhiên liệu: dầu diesel | 38.140 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 1.800 m/giờ, dung tải.: 3.300 kg, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 60 km/h | 38.000 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 6.917 m/giờ | 34.440 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 5.500 m/giờ, dung tải.: 3.300 kg, loại cột: ống lồng, chiều cao nâng: 10,5 m | 42.000 € |
Thông số chính của JCB 533:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
63 HP
-
86 HP
Khả năng chịu tải
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
25 km/h
-
37 km/h
Loại cột
ống lồng
79%
duplex
14%
tiêu chuẩn
7%
Chiều cao nâng
10,22 m
-
10,5 m
Chiều dài càng
1,05 m
-
1,2 m
Chiều rộng càng
1 mm
-
2 mm
























