Xe nâng càng JCB 533
Kết quả tìm kiếm:
40 quảng cáo
Hiển thị
40 quảng cáo: Xe nâng càng JCB 533
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2023
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
990.700.000 ₫
135.500 PLN
≈ 32.150 €
Xe nâng càng
2015
3.200 m/giờ
Dung tải.
3.300 kg
Chiều cao nâng
10,5 m
POLMAG s.c.
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe nâng càng
2016
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.510.000.000 ₫
49.000 €
≈ 58.120 US$
Xe nâng càng
2017
3.700 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10,5 m
TOV "Nova-Tehnologiya"
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.202.000.000 ₫
39.000 €
≈ 46.260 US$
Xe nâng càng
2017
3.223 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10,5 m
Tomaš Sagan
Liên hệ với người bán
1.060.000.000 ₫
145.000 PLN
≈ 34.400 €
Xe nâng càng
2016
2.063 m/giờ
KM MASZYNY BUDOWLANE
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng càng
2016
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2012
3.500 m/giờ
TOV "RIVNE-AGROTEHNIKA"
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.263.000.000 ₫
41.000 €
≈ 48.630 US$
Xe nâng càng
2018
8.000 m/giờ
OMECO SPA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.294.000.000 ₫
42.000 €
≈ 49.820 US$
Xe nâng càng
2011
5.500 m/giờ
Dung tải.
3.300 kg
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
10,5 m
OOO "Novaya-Tehnologiya"
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.109.000.000 ₫
36.000 €
≈ 42.700 US$
Xe nâng càng
2004
4.260 m/giờ
Nguồn điện
85 HP (62.48 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10,5 m
OOO "Novaya-Tehnologiya"
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng càng
2008
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.525.000.000 ₫
49.500 €
≈ 58.720 US$
Xe nâng càng
2017
3.223 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
10,5 m
TOV "KALIPSO MAShINERI"
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.510.000.000 ₫
49.000 €
≈ 58.120 US$
Xe nâng càng
2017
3.700 m/giờ
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
37 km/h
Chiều cao nâng
10,5 m
Thể tích gầu
2,7 m³
TOV "Nova-Tehnologiya"
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.356.000.000 ₫
44.000 €
≈ 52.190 US$
Xe nâng càng
2017
6.900 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10,5 m
TOV "Nova-Tehnologiya"
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.750.000.000 ₫
528.800.000 COP
≈ 121.700 €
Xe nâng càng
2023
1.464 m/giờ
Nguồn điện
84.4 HP (62.04 kW)
Dung tải.
1.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.749.000.000 ₫
528.700.000 COP
≈ 121.700 €
Xe nâng càng
2023
5.392 m/giờ
Nguồn điện
84.4 HP (62.04 kW)
Dung tải.
1.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.489.000.000 ₫
210.000.000 COP
≈ 48.320 €
Xe nâng càng
2019
12.301 m/giờ
Nguồn điện
84.4 HP (62.04 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.904.000.000 ₫
550.600.000 COP
≈ 126.700 €
Xe nâng càng
2023
1.489 m/giờ
Nguồn điện
84.4 HP (62.04 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.560.000.000 ₫
502.000.000 COP
≈ 115.500 €
Xe nâng càng
2023
1.126 m/giờ
Nguồn điện
84.4 HP (62.04 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.560.000.000 ₫
502.000.000 COP
≈ 115.500 €
Xe nâng càng
2023
3.731 m/giờ
Nguồn điện
84.4 HP (62.04 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.773.000.000 ₫
250.000.000 COP
≈ 57.530 €
Xe nâng càng
2019
7.359 m/giờ
Nguồn điện
84.4 HP (62.04 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.676.000.000 ₫
518.400.000 COP
≈ 119.300 €
Xe nâng càng
2023
940 m/giờ
Nguồn điện
84.4 HP (62.04 kW)
Dung tải.
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
10,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.471.000.000 ₫
2.432.000 UAH
≈ 47.730 €
Xe nâng càng
2018
6.280 m/giờ
Dung tải.
3.300 kg
Chiều cao nâng
10,5 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.502.000.000 ₫
2.484.000 UAH
≈ 48.740 €
Xe nâng càng
2017
4.614 m/giờ
Dung tải.
3.300 kg
Chiều cao nâng
10,5 m
FOP Tomchuk A.M.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
40 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng JCB 533
| JCB 533-105 | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 3.200 m/giờ, dung tải.: 3.300 kg, chiều cao nâng: 10,5 m | 32.150 € |
| JCB 533*105 (V NAYaVNOSTI) | Năm: 2004, thời gian hoạt động: 4.260 m/giờ, nguồn điện: 85 HP (62.48 kW), dung tải.: 3.300 kg, nhiên liệu: dầu diesel | 36.000 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 7.359 m/giờ, nguồn điện: 84.4 HP (62.04 kW), dung tải.: 3.300 kg, cấu hình trục: 4x4 | 57.530 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 940 m/giờ, nguồn điện: 84.4 HP (62.04 kW), dung tải.: 3.300 kg, cấu hình trục: 4x4 | 119.300 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 4.614 m/giờ, dung tải.: 3.300 kg, chiều cao nâng: 10,5 m | 48.740 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 12.301 m/giờ, nguồn điện: 84.4 HP (62.04 kW), dung tải.: 3.300 kg, cấu hình trục: 4x4 | 48.320 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 6.280 m/giờ, dung tải.: 3.300 kg, chiều cao nâng: 10,5 m | 47.730 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 6.900 m/giờ, nguồn điện: 74.83 HP (55 kW), dung tải.: 3.300 kg, nhiên liệu: dầu diesel | 44.000 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 5.500 m/giờ, dung tải.: 3.300 kg, loại cột: ống lồng, chiều cao nâng: 10,5 m | 42.000 € |
| JCB 533-105 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 8.000 m/giờ | 41.000 € |
Thông số chính của JCB 533:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
55 HP - 85 HP
Khả năng chịu tải
3.300 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h - 37 km/h
Loại cột
ống lồng | duplex | tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
10,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
1 mm - 2 mm
























