Xe nâng càng Merlo TF

Kết quả tìm kiếm: 42 quảng cáo
Hiển thị

42 quảng cáo: Xe nâng càng Merlo TF

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2021
1.200 m/giờ
Dung tải. 3.300 kg
Italia, Rome
OMECO SPA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.366.000.000 ₫ 1.075.000 CZK ≈ 44.340 €
Xe nâng càng
2020
2.800 m/giờ
Nguồn điện 115 HP (85 kW) Dung tải. 3.300 kg Loại cột ống lồng Chiều cao nâng 7 m
Séc, Lány
Jaromír Čihák
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
1.649.000.000 ₫ 53.500 € ≈ 63.670 US$
Xe nâng càng
2019
5.202 m/giờ
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Dung tải. 4.200 kg Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 40 km/h Chiều cao nâng 7 m
Ukraine, s. Shkarivka
PP "ORLANT-M"
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.525.000.000 ₫ 49.500 € ≈ 58.910 US$
Xe nâng càng
2019
3.760 m/giờ
Dung tải. 4.200 kg
Italia, Rome
OMECO SPA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2025
Dung tải. 3.800 kg Nhiên liệu dầu diesel Loại cột ống lồng Chiều cao nâng 9,7 m
Áo, Sommerein
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
986.200.000 ₫ 32.000 € ≈ 38.080 US$
Xe nâng càng
2015
Nguồn điện 156 HP (115 kW) Chiều cao nâng 9,6 m
Ba Lan, Błonie
TIR-MAX Stokowski
Liên hệ với người bán
2.142.000.000 ₫ 69.500 € ≈ 82.710 US$
Xe nâng càng
2016
2.665 m/giờ
Italia, Cuneo
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.379.000.000 ₫ 188.500 PLN ≈ 44.740 €
Xe nâng càng
2019
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Dung tải. 4.200 kg Chiều cao nâng 7 m
Ba Lan, Cekcyn
PESTROL maszyny rolnicze
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.298.000.000 ₫ 177.500 PLN ≈ 42.130 €
Xe nâng càng
2018
Ba Lan, Cekcyn
PESTROL maszyny rolnicze
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.674.000.000 ₫ 54.330 € ≈ 64.650 US$
Xe nâng càng
2019
2.704 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện 115 HP (85 kW) Dung tải. 3.500 kg Cấu hình trục 4x4 Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 40 km/h Loại cột duplex Chiều cao nâng 7 m
Bulgaria, gr.Harmanli
Avtokshcha Toni-2004 EOOD
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.182.000.000 ₫ 70.810 € ≈ 84.260 US$
Xe nâng càng
2023
Đức, Kunde
Merkantil Export-Import GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.062.000.000 ₫ 66.900 € ≈ 79.610 US$
Xe nâng càng
2023
865 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Gingst / Rügen
Titan Machinery Deutschland GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.630.000.000 ₫ 52.900 € ≈ 62.950 US$
Xe nâng càng
2021
1.781 m/giờ
Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 7 m
Romania, Comani
Liên hệ với người bán
đấu giá 246.500.000 ₫ 8.000 € ≈ 9.520 US$
Xe nâng càng
2021
3.600 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Litva, Šakiai
Auction Baltic UAB
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.573.000.000 ₫ 51.030 € ≈ 60.730 US$
Xe nâng càng
2019
Đức, 26683 Scharrel
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.402.000.000 ₫ 45.500 € ≈ 54.150 US$
Xe nâng càng
2015
2.842 m/giờ
Italia, Cuneo
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2026
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
2.142.000.000 ₫ 69.500 € ≈ 82.710 US$
Xe nâng càng
2022
858 m/giờ
Hà Lan, Boekel
Campo Machinery B.V.
Liên hệ với người bán
2.851.000.000 ₫ 92.500 € ≈ 110.100 US$
Xe nâng càng
2023
400 m/giờ
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Dung tải. 5.000 kg Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 40 km/h Chiều cao nâng 11 m
Séc, Lány
Jaromír Čihák
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.017.000.000 ₫ 139.000 PLN ≈ 32.990 €
Xe nâng càng
2015
5.000 m/giờ
Nguồn điện 124 HP (91 kW) Dung tải. 3.800 kg
Ba Lan, Damasławek
HENPASZ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.418.000.000 ₫ 46.000 € ≈ 54.740 US$
Xe nâng càng
2020
4.300 m/giờ
Nguồn điện 136.05 HP (100 kW) Chiều cao nâng 7,2 m
Romania, Borș
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.387.000.000 ₫ 45.000 € ≈ 53.550 US$
Xe nâng càng
2018
5.303 m/giờ
Tốc độ 40 km/h Chiều cao nâng 7 m
Đức, Sülzetal, OT Altenweddingen
LVA Landtechnik GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.897.000.000 ₫ 94.010 € ≈ 111.900 US$
Xe nâng càng
2022
1.808 m/giờ
Đức, Cloppenburg
August Bruns Landmaschinen GmbH
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.443.000.000 ₫ 111.700 € ≈ 133.000 US$
Xe nâng càng
2023
Đức, 49688 Lastrup
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.260.000.000 ₫ 40.900 € ≈ 48.670 US$
Xe nâng càng
2014
9.550 m/giờ
Nguồn điện 122.45 HP (90 kW) Dung tải. 3.800 kg Tốc độ 40 km/h Chiều cao nâng 7,1 m Chiều dài càng 120 m Thể tích gầu 1 m³
Ukraine, m.Kyiv
TYRLACOM
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 42 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng càng Merlo TF

Merlo TF42.7 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.600 - 6.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 40 km/h 1.294.338.809 ₫ - 1.386.791.581 ₫
Merlo TF35.7 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.500 - 2.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 40 km/h, loại cột: ống lồng 1.818.237.850 ₫ - 2.126.413.757 ₫
Merlo TF50.8 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 2.700 m/giờ 2.157.231.348 ₫
Merlo TF33.7 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 3.300 m/giờ, tốc độ: 40 km/h, chiều cao nâng: 7 m 1.355.973.990 ₫
Merlo TF38.10 Năm sản xuất: 2015, chiều cao nâng: 10 m 1.047.798.083 ₫ - 2.064.778.576 ₫
Merlo TF30.9 Năm sản xuất: 2017 1.787.420.259 ₫
Merlo TF38.7 Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 9.600 m/giờ, tốc độ: 40 km/h, chiều cao nâng: 7 m, chiều dài càng: 120 m 1.263.521.218 ₫

Thông số chính của Merlo TF:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
115 HP - 140 HP
Khả năng chịu tải
3.300 kg - 4.200 kg
Cấu hình trục
4x4 | 4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng | duplex
Chiều cao nâng tự do
1.000 mm - 3.500 mm
Chiều cao nâng
6,6 m - 7,2 m
Chiều dài càng
1,2 m - 1,8 m