Xe nâng càng Merlo TF

Kết quả tìm kiếm: 67 quảng cáo
Hiển thị

67 quảng cáo: Xe nâng càng Merlo TF

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.304.000.000 ₫ 188.500 PLN ≈ 43.360 €
Xe nâng càng
2019
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Dung tải. 4.200 kg Chiều cao nâng 7 m
Ba Lan, Cekcyn
PESTROL maszyny rolnicze
Liên hệ với người bán
1.833.000.000 ₫ 1.475.000 CZK ≈ 60.940 €
Xe nâng càng
2022
905 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Dung tải. 3.300 kg Tốc độ 40 km/h Loại cột ống lồng Chiều cao nâng 7 m
Séc, Lány
Jaromír Čihák
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
2.130.000.000 ₫ 70.810 € ≈ 80.970 US$
Xe nâng càng
2023
Đức, Kunde
Merkantil Export-Import GmbH
Liên hệ với người bán
1.549.000.000 ₫ 51.500 € ≈ 58.890 US$
Xe nâng càng
2019
5.202 m/giờ
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Dung tải. 4.200 kg Nhiên liệu dầu diesel Mini Tốc độ 40 km/h Chiều cao nâng 7 m
Ukraine, s. Shkarivka
PP "ORLANT-M"
Liên hệ với người bán
1.137.000.000 ₫ 37.800 € ≈ 43.220 US$
Xe nâng càng
2017
3.056 m/giờ
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Tốc độ 25 km/h
Đức, Rietberg
Deppe & Stücker GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2021
1.781 m/giờ
Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 7 m
Romania, Comani
SPARE-HUB MAXT UG
Liên hệ với người bán
1.053.000.000 ₫ 35.000 € ≈ 40.020 US$
Xe nâng càng
2016
6.500 m/giờ
Loại cột ống lồng Chiều cao nâng 7 m
Ba Lan, Modliborzyce
KABATEX MARCIN ŁUKOMSKI
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2026
6 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
1.665.000.000 ₫ 55.340 € ≈ 63.280 US$
Xe nâng càng
2016
Đức, Hamburg
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
đấu giá 30.080.000 ₫ 1.000 € ≈ 1.144 US$
Xe nâng càng
2022
924 m/giờ
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel Chiều cao nâng 8,8 m
Bỉ, Antwerp
AuctionPort
Liên hệ với người bán
2.091.000.000 ₫ 69.500 € ≈ 79.470 US$
Xe nâng càng
2022
858 m/giờ
Hà Lan, Boekel
Campo Machinery B.V.
Liên hệ với người bán
934.200.000 ₫ 135.000 PLN ≈ 31.050 €
Xe nâng càng
2015
5.000 m/giờ
Nguồn điện 124 HP (91 kW) Dung tải. 3.800 kg
Ba Lan, Damasławek
HENPASZ
Liên hệ với người bán
1.459.000.000 ₫ 48.500 € ≈ 55.460 US$
Xe nâng càng
2019
4.120 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Dung tải. 4.200 kg Cấu hình trục 4x4 Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 40 km/h Loại cột ống lồng Chiều cao nâng 7 m Chiều dài càng 1,2 m Thể tích gầu 2 m³
Ba Lan, Złotów
Liên hệ với người bán
1.384.000.000 ₫ 46.000 € ≈ 52.600 US$
Xe nâng càng
2020
4.300 m/giờ
Nguồn điện 136.05 HP (100 kW) Chiều cao nâng 7,2 m
Romania, Borș
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
Liên hệ với người bán
1.910.000.000 ₫ 63.500 € ≈ 72.610 US$
Xe nâng càng
2023
1.468 m/giờ
Nguồn điện 136 HP (100 kW) Dung tải. 3.500 kg Tốc độ 40 km/h Chiều cao nâng 7 m
Đức, Bad Bentheim - Gildehaus
ROPA Baumaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2020
2.903 m/giờ
Nguồn điện 86 HP (63.21 kW) Dung tải. 3.300 kg Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 40 km/h Loại cột ống lồng Chiều cao nâng 6,6 m
Italia, Cadriano
Lift Progress S.r.l.
Liên hệ với người bán
3.146.000.000 ₫ 104.600 € ≈ 119.600 US$
Xe nâng càng
2023
Đức, 21702 Ahlerstedt
Heinrich Schröder Landmaschinen KG
Liên hệ với người bán
1.098.000.000 ₫ 36.500 € ≈ 41.740 US$
Xe nâng càng
2019
5.530 m/giờ
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Tốc độ 40 km/h
Đức, Neubrandenburg
MV MV
Liên hệ với người bán
xe nâng càng Merlo tf 42.7 - 136
1
2.801.000.000 ₫ 93.120 € ≈ 106.500 US$
Xe nâng càng
2023
Đức, De-84539 Ampfing
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2026
Romania, Bucharest
Liên hệ với người bán
947.600.000 ₫ 31.500 € ≈ 36.020 US$
Xe nâng càng
2019
12.114 m/giờ
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Dung tải. 4.200 kg Nhiên liệu dầu diesel Loại cột ống lồng Chiều cao nâng 7 m
Litva, Raseiniai
BATRA
Liên hệ với người bán
1.929.000.000 ₫ 64.140 € ≈ 73.340 US$
Xe nâng càng
2020
Nguồn điện 136.05 HP (100 kW) Dung tải. 3.800 kg Chiều cao nâng 10 m
Đức, Pragsdorf
Merkantil Export-Import GmbH
Liên hệ với người bán
1.354.000.000 ₫ 45.000 € ≈ 51.460 US$
Xe nâng càng
2017
4.387 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Chiều cao nâng 7 m
Litva, Kaunas
UAB AGRORIG
Liên hệ với người bán
2.704.000.000 ₫ 89.900 € ≈ 102.800 US$
Xe nâng càng
2022
2.900 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Dung tải. 6.500 kg Tốc độ 40 km/h Chiều cao nâng 9 m
Romania
SKYLIFT DEPO SRL
Liên hệ với người bán
2.752.000.000 ₫ 91.480 € ≈ 104.600 US$
Xe nâng càng
2022
Pháp, Fr-53500 Gennes-Sur-Glaize
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng càng Merlo - TF
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 67 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng càng Merlo TF

Merlo TF42.7 Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 4.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 1.534.203.718 ₫ - 2.496.841.345 ₫
Merlo TF35.7 Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.500 - 2.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 40 km/h, loại cột: ống lồng 1.804.945.551 ₫ - 2.075.687.383 ₫
Merlo TF50.8 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 2.700 m/giờ 1.624.450.996 ₫ - 2.075.687.383 ₫
Merlo TF38.7 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 6.400 - 9.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 7 m, thể tích gầu: 2 m³ 962.637.627 ₫ - 1.052.884.905 ₫
Merlo TF33.7 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 7 m, chiều dài càng: 1 m 1.443.956.441 ₫
Merlo TF38.10 Năm sản xuất: 2020 1.865.110.403 ₫
Merlo TF65.9 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.900 m/giờ, tốc độ: 40 km/h, chiều cao nâng: 9 m 2.707.418.326 ₫
Merlo TF30.9 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x4x4, tốc độ: 40 km/h, chiều cao nâng: 9 m 1.684.615.847 ₫

Thông số chính của Merlo TF:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
115 HP - 140 HP
Khả năng chịu tải
3.300 kg - 4.200 kg
Cấu hình trục
4x4 87% 4x4x4 13%
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng 84% duplex 11% tiêu chuẩn 5%
Chiều cao nâng tự do
1.000 mm - 3.500 mm
Chiều cao nâng
6,6 m - 7,1 m
Chiều dài càng
1,2 m - 1,8 m