Xe nâng càng JCB 525
56 quảng cáo: Xe nâng càng JCB 525
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.334.000.000 ₫
44.000 €
≈ 50.840 US$
Xe nâng càng
2023
2.100 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
6 m
Maquinza S.A.
Liên hệ với người bán
1.625.000.000 ₫
53.600 €
≈ 61.930 US$
Xe nâng càng
2022
860 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
74.15 HP (54.5 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
6 m
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.945.000.000 ₫
3.302.000 UAH
≈ 64.180 €
Xe nâng càng
2024
1.287 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Chiều cao nâng
6 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2024
Nguồn điện
74.1 HP (54.47 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
6 m
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2023
174 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Buchhammer Handel GmbH
Liên hệ với người bán
908.000.000 ₫
129.000 PLN
≈ 29.960 €
Xe nâng càng
2017
5.180 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
6 m
TOMAR Maszyny Budowlane
Liên hệ với người bán
1.743.000.000 ₫
57.500 €
≈ 66.440 US$
Xe nâng càng
2021
2.744 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
6 m
Thể tích gầu
1 m³
TYRLACOM
Liên hệ với người bán
1.303.000.000 ₫
43.000 €
≈ 49.680 US$
Xe nâng càng
2021
2.221 m/giờ
Chiều cao nâng
6 m
CMGC SPRL
Liên hệ với người bán
1.541.000.000 ₫
2.615.000 UAH
≈ 50.830 €
Xe nâng càng
2019
3.138 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Chiều cao nâng
6 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
1.503.000.000 ₫
49.600 €
≈ 57.310 US$
Xe nâng càng
2022
1.465 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
2.288.000.000 ₫
325.000 PLN
≈ 75.480 €
Xe nâng càng
2022
1.437 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Interhandler Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
485.300.000 ₫
18.500 US$
≈ 16.010 €
Xe nâng càng
1996
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
7 m
AVTOTEHNOKUB
Liên hệ với người bán
485.300.000 ₫
18.500 US$
≈ 16.010 €
Xe nâng càng
1994
9.000 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4
AVTOTEHNOKUB
Liên hệ với người bán
1.331.000.000 ₫
43.900 €
≈ 50.720 US$
Xe nâng càng
2022
965 m/giờ
Nguồn điện
74.1 HP (54.47 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều dài càng
1,2 m
FIŠ D.O.O.
Liên hệ với người bán
Xe nâng càng
2018
Euro Auctions GB
Liên hệ với người bán
1.388.000.000 ₫
45.800 €
≈ 52.920 US$
Xe nâng càng
2019
1.045 m/giờ
Nguồn điện
74.15 HP (54.5 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,05 m
Chiều rộng càng
1.300 mm
HELMUT JAKOB PFEIFER Maschinen - Discount
Liên hệ với người bán
2.777.000.000 ₫
91.630 €
≈ 105.900 US$
Xe nâng càng
2025
E-FARM GmbH
Liên hệ với người bán
1.485.000.000 ₫
49.000 €
≈ 56.610 US$
Xe nâng càng
2018
Dung tải.
2.500 kg
Chiều cao nâng
6 m
TOV "Nova-Tehnologiya"
Liên hệ với người bán
1.758.000.000 ₫
58.000 €
≈ 67.010 US$
Xe nâng càng
2024
1.300 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
6 m
Maquinza S.A.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2025
50 m/giờ
Mini
✓
B.N.G. Baumaschinen + Nutzfahrzeug GmbH
Liên hệ với người bán
1.855.000.000 ₫
61.200 €
≈ 70.710 US$
Xe nâng càng
2024
Tình trạng
mới
10 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
KLARMANN-LEMBACH GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2026
Tình trạng
mới
B.N.G. Baumaschinen + Nutzfahrzeug GmbH
Liên hệ với người bán
1.667.000.000 ₫
55.000 €
≈ 63.550 US$
Xe nâng càng
2017
1.800 m/giờ
Nguồn điện
74.15 HP (54.5 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Mini
✓
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
20 mm
Thể tích gầu
1 m³
TOV "Nova-Tehnologiya"
Liên hệ với người bán
1.119.000.000 ₫
159.000 PLN
≈ 36.930 €
Xe nâng càng
2019
2.840 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
6 m
TOMAR Maszyny Budowlane
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
56 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng JCB 525
| JCB 525.60 | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 2.221 m/giờ, chiều cao nâng: 6 m | 43.000 € |
| JCB 525-60 | Năm: 1994, thời gian hoạt động: 9.000 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, cấu hình trục: 4x4 | 16.010 € |
| JCB 525-60 Agri Plus | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1.437 m/giờ, nguồn điện: 75 HP (55.13 kW) | 75.480 € |
| JCB 525-60 HI-VIZ | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 965 m/giờ, nguồn điện: 74.1 HP (54.47 kW), dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: dầu diesel | 43.900 € |
| JCB 525-60 Hi-Viz | Năm: 2024, tình trạng: mới, thời gian hoạt động: 10 m/giờ, nguồn điện: 74.78 HP (54.97 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 61.200 € |
| JCB 525-60 agri plus | Năm: 2025 | 91.630 € |
| JCB 525-60T4 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 1.800 m/giờ, nguồn điện: 74.15 HP (54.5 kW), dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: dầu diesel | 55.000 € |
| JCB 525-60 | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1.465 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: đơn | 49.600 € |
| JCB 525-60 | Năm: 2024, thời gian hoạt động: 1.287 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, chiều cao nâng: 6 m | 64.180 € |
| JCB 525-60 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 2.840 m/giờ, nguồn điện: 74 HP (54.39 kW), dung tải.: 2.500 kg, cấu hình trục: 4x4 | 36.930 € |
Thông số chính của JCB 525:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
54,5 HP
-
75 HP
Khả năng chịu tải
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
15 km/h
-
30 km/h
Loại cột
ống lồng
79%
tiêu chuẩn
18%
Chiều cao nâng tự do
940 mm
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,05 m
-
1,2 m
Chiều rộng càng
1.300 mm
























