Xe nâng điện Linde L-series
Kết quả tìm kiếm:
83 quảng cáo
Hiển thị
83 quảng cáo: Xe nâng điện Linde L-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
15.900 €
≈ 486.100.000 ₫
≈ 18.530 US$
Xe nâng điện
2017
4.820 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
19.500 €
≈ 596.200.000 ₫
≈ 22.720 US$
Xe nâng điện
2021
3.595 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,62 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
23.900 €
≈ 730.700.000 ₫
≈ 27.850 US$
Xe nâng điện
2019
1.302 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.780 mm
Chiều cao nâng
5,47 m
Chiều dài càng
1,2 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
22.500 €
≈ 687.900.000 ₫
≈ 26.210 US$
Xe nâng điện
2014
8.790 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,71 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.400 €
≈ 501.400.000 ₫
≈ 19.110 US$
Xe nâng điện
2015
7.225 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,03 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
22.500 €
≈ 687.900.000 ₫
≈ 26.210 US$
Xe nâng điện
2020
3.694 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
32.500 €
≈ 993.600.000 ₫
≈ 37.870 US$
Xe nâng điện
2016
2.705 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.440 mm
Chiều cao nâng
4,83 m
Chiều dài càng
1,1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
11.900 €
≈ 363.800.000 ₫
≈ 13.860 US$
Xe nâng điện
2016
5.360 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,13 m
Chiều dài càng
1,6 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.450 €
≈ 258.300.000 ₫
≈ 9.845 US$
Xe nâng điện
2015
3.960 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
29.900 €
≈ 914.100.000 ₫
≈ 34.840 US$
Xe nâng điện
2021
2.750 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.400 mm
Chiều cao nâng
4,68 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
30.800 €
≈ 941.700.000 ₫
≈ 35.890 US$
Xe nâng điện
2016
2.927 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.490 mm
Chiều cao nâng
4,98 m
Chiều dài càng
1,1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.900 €
≈ 302.700.000 ₫
≈ 11.530 US$
Xe nâng điện
2018
13.395 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
38.800 €
≈ 1.186.000.000 ₫
≈ 45.210 US$
Xe nâng điện
2022
1.155 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.070 mm
Chiều cao nâng
6,08 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
42.900 €
≈ 1.312.000.000 ₫
≈ 49.980 US$
Xe nâng điện
2016
1.069 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.600 mm
Chiều cao nâng
5,33 m
Chiều dài càng
1,2 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
15.500 €
≈ 473.900.000 ₫
≈ 18.060 US$
Xe nâng điện
2013
6.882 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
33.950 €
≈ 1.038.000.000 ₫
≈ 39.560 US$
Xe nâng điện
2023
867 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.220 mm
Chiều cao nâng
6,48 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
29.800 €
≈ 911.100.000 ₫
≈ 34.720 US$
Xe nâng điện
2022
954 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.750 €
≈ 389.800.000 ₫
≈ 14.860 US$
Xe nâng điện
2016
17.155 m/giờ
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.500 €
≈ 290.400.000 ₫
≈ 11.070 US$
Xe nâng điện
2019
11.377 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,8 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.450 €
≈ 258.300.000 ₫
≈ 9.845 US$
Xe nâng điện
2017
10.029 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
18.950 €
≈ 579.400.000 ₫
≈ 22.080 US$
Xe nâng điện
2019
2.885 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.870 mm
Chiều cao nâng
5,48 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
30.900 €
≈ 944.700.000 ₫
≈ 36.000 US$
Xe nâng điện
2022
291 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.950 €
≈ 304.200.000 ₫
≈ 11.590 US$
Xe nâng điện
2017
12.670 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.700 €
≈ 235.400.000 ₫
≈ 8.971 US$
Xe nâng điện
2012
25.991 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,35 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2025
1 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,76 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
83 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện Linde L-series
| Linde 386 E 20 L-02 | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 3.595 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,62 m | 19.500 € |
| Linde E 18 L 02 EVO | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 1.302 m/giờ, dung tải.: 1.800 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 23.900 € |
| Linde E 18 L EVO 386-02 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 10.029 m/giờ, dung tải.: 1.800 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 8.450 € |
| Linde E 20 L EVO 386-02 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 11.377 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 9.500 € |
| Linde E 25 L | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 17.155 m/giờ | 12.750 € |
| Linde E 25 L - 01 | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 25.991 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 7.700 € |
| Linde E 25 L-01 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 6.882 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,7 m | 15.500 € |
| Linde E 25 L 387 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 5.360 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn | 11.900 € |
| Linde E 30 L 387 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 2.927 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 30.800 € |
| Linde E 35 L 01 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 1.069 m/giờ, dung tải.: 3.500 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 42.900 € |
Thông số chính của Linde L-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
20 HP - 50 HP
Khả năng chịu tải
1.200 kg - 2.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
điện | gas
Tốc độ
2 km/h - 20 km/h
Loại cột
triplex | duplex | tiêu chuẩn | đơn
Chiều cao nâng tự do
460 mm - 1.620 mm
Chiều cao nâng
2,92 m - 4,83 m
Chiều dài càng
1,15 m - 1,2 m
Chiều rộng càng
180 mm - 560 mm
























